English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: locus

Best translation match:
English Vietnamese
locus
* danh từ, số nhiều loci /'lousai/
- địa điểm, nơi, chỗ
- (toán học) quỹ tích

May be synonymous with:
English English
locus; locale; venue
the scene of any event or action (especially the place of a meeting)

May related with:
English Vietnamese
locus
* danh từ, số nhiều loci /'lousai/
- địa điểm, nơi, chỗ
- (toán học) quỹ tích
locus classicus
* danh từ
- đoạn cốt yếu bàn về một đề tài
node-locus
- quỹ tích các điểm nút
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: