English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: locomotiveness

Best translation match:
English Vietnamese
locomotiveness
* danh từ
- cơ năng động

May related with:
English Vietnamese
locomote
* nội động từ
- di động, di chuyển, dời chỗ, vận động
locomotion
* danh từ
- sự di động, sự vận động
locomotive
* danh từ
- đầu máy (xe lửa)
* tính từ
- di động
-(đùa cợt) hay đi đây đi đó
=in our locomotive time+ trong cái thời đại hay đi đây đi đó này
=a locomotive oerson+ người hay đi đây đi đó
locomotiveness
* danh từ
- cơ năng động
locomotivity
* danh từ
- cơ năng động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: