English to Vietnamese
Search Query: locomotiveness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
locomotiveness
|
* danh từ
- cơ năng động |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
locomote
|
* nội động từ
- di động, di chuyển, dời chỗ, vận động |
|
locomotion
|
* danh từ
- sự di động, sự vận động |
|
locomotive
|
* danh từ
- đầu máy (xe lửa) * tính từ - di động -(đùa cợt) hay đi đây đi đó =in our locomotive time+ trong cái thời đại hay đi đây đi đó này =a locomotive oerson+ người hay đi đây đi đó |
|
locomotiveness
|
* danh từ
- cơ năng động |
|
locomotivity
|
* danh từ
- cơ năng động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
