English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lock

Best translation match:
English Vietnamese
lock
* danh từ
- món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len
- (số nhiều) mái tóc, tóc
=hoary locks+ mái tóc bạc
* danh từ
- khoá
=to keep under lock and key+ cất vào tủ khoá lại; nhốt kỹ, giam giữ
=to pick a lock+ mở khoá bằng móc
- chốt (để giữ bánh xe, ghi...)
- khoá nòng (súng)
- miếng khoá, miếng ghì chặt (thế võ)
- tình trạng ứ tắc; sự nghẽn (xe cộ); tình trạng bế tắc; tình trạng khó khăn, tình trạng nan giải, tình trạng lúng túng
=to come to a dead lock+ lâm vào tình trạng bế tắc
- cửa cổng
!lock, stock and barrel
- mất cả chì lẫn chài
* ngoại động từ
- khoá (cửa tủ...)
- nhốt kỹ, giam giữ
- bao bọc, bao quanh
- chặn lại, đóng chốt
- khoá chặt, ghì chặt (thế võ)
- chắn bằng cửa cổng; cho (tàu...) đi qua cửa cổng
=to lock up (down)+ cho (tàu...) đi ngược (xuôi) qua cửa cổng
* nội động từ
- khoá được
=this door won't+ cửa này không khoá được
- hâm lại; không chạy, không vận động được (máy móc)
- đi qua cửa cổng (tàu...)
- (quân sự) bước sát gót
!to lock out
- khoá cửa không cho vào
- đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực
!to lock up
- cất đi khoá lạo cẩn thận
- giam giữ, nhốt kỹ; chặn đứng lại
!to lock the stablw door after the horse has been stolen
- mất bò mới lo làm chuồng

Probably related with:
English Vietnamese
lock
buộc ; bảo ; bắt giam ; bắt lại ; bắt ; bị khóa ; bộ ; cho ; chă ; chặn cửa ; chặn ; chốt chặt ; chốt lại ; chốt ; chỗ bảo mật ; cái khóa nào ; cái khóa ; còng ; gi ; giam ; hãy giam ; hãy khoá thật chặt ; hãy khoá ; hãy khóa ; hãy nhốt ; hẹn ; i kho ́ a ki ̀ a ; kho ́ a ki ̀ a ; kho ́ a ; kho ́ ; khoa ; khoá ; khóa chặt ; khóa cẩn thận ; khóa lại ; khóa mục tiêu ; khóa ; kiểm soát ; kẹp ; kết thúc ; lại ; lắc ; lọn ; muội lại khóa ; nhâ ; nhâ ̀ ; nhét ; nhô ́ t ; nhô ́ ; nhốt ; nhớ ; niêm ; nếm ; nếm được ; phá khoá ; rút chìa khoá ; trói ; trông chừng ; tách biệt ; tìm ra chỗ ; tóm ; tù ; tự khóa ; tự nhốt ; vô tầm đạn ; với khóa ; xong khóa ; xong ; xác định ; xác định được ; xích ; đang khóa ; đo ; đo ́ ; đá ; đóng cửa ; đóng ; định vị ; ơi ; ́ ; ổ khoá ; ổ khóa ;
lock
buộc ; bảo ; bắt giam ; bắt lại ; bắt ; bị khóa ; bộ ; cho ; chă ; chặn cửa ; chặn ; chặt khoá ; chốt chặt ; chốt lại ; chốt ; chỗ bảo mật ; cái khóa nào ; cái khóa ; còng ; cả ; cất ; gi ; giam ; hãy giam ; hãy khoá thật chặt ; hãy khoá ; hãy khóa ; hãy nhốt ; hẹn ; kho ́ a ; kho ́ ; khoa ; khoá ; khóa chặt ; khóa cẩn thận ; khóa kín ; khóa lại ; khóa mục tiêu ; khóa ; khớp ; kiểm soát ; kẹp ; kết thúc ; lắc ; lọn ; muội lại khóa ; mà khóa kín ; nhâ ; nhâ ̀ ; nhét ; nhô ́ t ; nhô ́ ; nhốt ; nhớ ; niêm ; nếm ; nếm được ; phá khoá ; rút chìa khoá ; trói ; trông chừng ; tách biệt ; tìm ra chỗ ; tóm ; tù ; tầm ; tự khóa ; tự nhốt ; vali ; vô tầm đạn ; với khóa ; xong khóa ; xích ; yên ; đang khóa ; đo ; đo ́ ; đá ; đóng cửa ; đóng ; định vị ; ổ khoá ; ổ khóa ;

May be synonymous with:
English English
lock; curl; ringlet; whorl
a strand or cluster of hair
lock; lock chamber
enclosure consisting of a section of canal that can be closed to control the water level; used to raise or lower vessels that pass through it
lock; ignition lock
a restraint incorporated into the ignition switch to prevent the use of a vehicle by persons who do not have the key
lock; engage; mesh; operate
keep engaged
lock; interlace; interlock
hold in a locking position
lock; interlock
become engaged or intermeshed with one another
lock; lock away; lock in; lock up; put away; shut away; shut up
place in a place where something cannot be removed or someone cannot escape

May related with:
English Vietnamese
air-lock
* danh từ
- (kỹ thuật) nút không khí
combination lock
* danh từ
- khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)
double-lock
* ngoại động từ
- khoá hai vòng
elf-lock
-locks)
/'elflɔks/
* danh từ
- mớ tóc rối
flint-lock
* danh từ
- súng kíp
hammer-lock
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau
letter-lock
* danh từ
- khoá ch
lock hospital
* danh từ
- bệnh viện da liễu
lock step
* danh từ
- (quân sự) bước đi sát gót (người đằng trước)
lock-chain
* danh từ
- khoá xích (để khoá xe)
lock-jaw
* danh từ
- (y học) chứng khít hàm
lock-keeper
* danh từ
- người coi cửa cống
lock-out
* danh từ
- sự đóng cửa làm áp lực (đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực)
lock-up
* danh từ
- sự đóng cửa; giờ đóng cửa
- nhà giam, bóp cảnh sát
- sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết
oar-lock
* danh từ
- cọc chèo
snap-lock
-lock)
/'snæplɔk/
* danh từ
- then cửa tự động, chốt cửa tự động
stock lock
* danh từ
- khoá nộp (bắt vào cửa)
yale lock
* danh từ
- ổ khoá (hình) ống
caps lock
- (Tech) khóa phím chữ hoa
gun-lock
* danh từ
- khoá nòng
lock-gate
* danh từ
- cửa cống
lock-hole
* danh từ
- lỗ khoá
lock-maker
* danh từ
- thợ khoá
lock-master
* danh từ
- người quản lý cửa âu
lock-nut
* danh từ
- ốc hãm
lock-stitch
* danh từ
- mũi khâu chằng
locking
* danh từ
- sự khoá, chốt
- sự điều khiển cửa âu
spring-lock
* danh từ
- khoá có lò xo
steering lock
* danh từ
- khoá tay lái (ngăn cho xe khỏi bị mất cắp)
tide-lock
* danh từ
- cửa đập (cống) ngăn nước thủy triều
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: