English to Vietnamese
Search Query: lobe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lobe
|
* danh từ
- thuỳ =lobe of leaf+ thuỳ lá =lobe of brain+ thuỳ não - (kỹ thuật) cam, vấu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lobe
|
thùy não ; thùy ;
|
|
lobe
|
thùy não ; thùy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seed-lobe
|
* danh từ
- (thực vật học) lá mắm |
|
lobe-fin
|
* danh từ
- cá có vây (giống chân) |
|
lobed
|
* tính từ
- có dạng thùy |
|
lobing
|
* danh từ
- (vô tuyến) sự quét, dò tìm = conical lobing+sự quét hình nón |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
