English to Vietnamese
Search Query: loaf
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
loaf
|
* danh từ, số nhiều loaves /louvz/
- ổ bánh mì - cối đường (khối đường hình nón) - bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp) - (từ lóng) cái đầu !half a loaf is better than no bread - có ít còn hơn không !loaves and fishes - bổng lộc !to use one's loaf - vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình * nội động từ - cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...) * danh từ - sự đi chơi rong; sự lười nhác =to be on the loaf+ đi chơi rong * động từ - đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
loaf
|
bánh mì ; bánh ; bây giờ ; bò ; bỏ lò ; chả bò ; cái bánh mà ; cái bánh ; lát ; ngồi chơi đâu ; ổ bánh mì ; ổ ;
|
|
loaf
|
bánh mì ; bánh ; bây giờ ; bò ; bông lan ; bỏ lò ; chả bò ; cái bánh mà ; cái bánh ; lát ; ngồi chơi đâu ; ổ bánh mì ; ổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
loaf; loaf of bread
|
a shaped mass of baked bread that is usually sliced before eating
|
|
loaf; footle; hang around; lallygag; linger; loiter; lollygag; lounge; lurk; mess about; mill about; mill around; tarry
|
be about
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sugar-loaf
|
* danh từ
- bánh đường |
|
loaf sugar
|
* danh từ
- đường khối, đường viên |
|
milk-loaf
|
* danh từ
- bánh mì trắng làm với sữa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
