English to Vietnamese
Search Query: livery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
livery
|
* tính từ
- có màu gan - mắc bệnh gan, đau gan - cáu kỉnh, dễ phật ý * danh từ - chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý) =to be in livery+ mặc chế phục =to be out of livery+ không mặc chế phục =livery servant+ đầy tớ mặc chế phục - tư cách hội viên phường hội của Luân-ddôn =livery company+ phường hội của Luân-ddôn - tiền (để) mua cỏ cho ngựa - (pháp lý) sự cho chiếm hữu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
livery; delivery; legal transfer
|
the voluntary transfer of something (title or possession) from one party to another
|
|
livery; bilious; liverish
|
suffering from or suggesting a liver disorder or gastric distress
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
livery
|
* tính từ
- có màu gan - mắc bệnh gan, đau gan - cáu kỉnh, dễ phật ý * danh từ - chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý) =to be in livery+ mặc chế phục =to be out of livery+ không mặc chế phục =livery servant+ đầy tớ mặc chế phục - tư cách hội viên phường hội của Luân-ddôn =livery company+ phường hội của Luân-ddôn - tiền (để) mua cỏ cho ngựa - (pháp lý) sự cho chiếm hữu |
|
livery-stable
|
* danh từ
- chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân-ddôn; chuồng ngựa cho thuê |
|
liveried
|
* tính từ
- mặc chế phục (đầy tớ) |
|
livery company
|
* danh từ
- phường hội ở Luân Đôn (có y phục riêng cho các thành viên) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
