English to Vietnamese
Search Query: livelong
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
livelong
|
* tính từ, (thơ ca)
- toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn =the livelong day+ trọn ngày, suốt cả ngày |
May be synonymous with:
| English | English |
|
livelong; live-forever; orpin; orpine; sedum telephium
|
perennial northern temperate plant with toothed leaves and heads of small purplish-white flowers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
livelong
|
* tính từ, (thơ ca)
- toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn =the livelong day+ trọn ngày, suốt cả ngày |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
