English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: livableness

Best translation match:
English Vietnamese
livableness
* danh từ
- tính có thể ở được
- sự đáng sống; sự có thể sống được
- sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống

May related with:
English Vietnamese
livability
* danh từ
- tính có thể ở được
- sự đáng sống; sự có thể sống được
- sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống
livable
* tính từ
- có thể ở được
- đáng sống; có thể sống được
- có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với
livableness
* danh từ
- tính có thể ở được
- sự đáng sống; sự có thể sống được
- sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: