English to Vietnamese
Search Query: livable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
livable
|
* tính từ
- có thể ở được - đáng sống; có thể sống được - có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
livable
|
có thể sống được ; được đấy ;
|
|
livable
|
có thể sống được ; tốt đẹp ; được đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
livable; liveable
|
fit or suitable to live in or with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
livability
|
* danh từ
- tính có thể ở được - sự đáng sống; sự có thể sống được - sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống |
|
livable
|
* tính từ
- có thể ở được - đáng sống; có thể sống được - có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với |
|
livableness
|
* danh từ
- tính có thể ở được - sự đáng sống; sự có thể sống được - sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống |
|
livable-in
|
* tính từ
- (nói về ngôi nhà) thích hợp để sống trong đó |
|
livable-with
|
* tính từ
- (nói về người) dễ chung sống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
