English to Vietnamese
Search Query: littleness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
littleness
|
* danh từ
- sự nhỏ bé - tính nhỏ nhen, tính nhỏ mọn, tính tầm thường, tính hẹp hòi, tính ti tiện |
May be synonymous with:
| English | English |
|
littleness; smallness
|
the property of having a relatively small size
|
|
littleness; pettiness; smallness
|
lack of generosity in trifling matters
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
little
|
* tính từ less, lesser; least
- nhỏ bé, be bỏng =a little house+ một căn nhà nhỏ - ngắn, ngắn ngủi =a little while+ một thời gian ngắn, một lúc - ít ỏi =too little time+ ít thời gian quá =little money+ ít tiền - nhỏ nhen, nhỏ mọn, tầm thường, hẹp hòi, ti tiện =little things amuse little minds+ những kẻ tầm thường chỉ thích thú những chuyện tầm thường !little Mary - (thông tục) dạ dày !little Masters - trường phái các nhà khắc tranh Đức thế kỷ 16 !the little - những người tầm thường, những vật nhỏ mọn * danh từ - ít, chẳng bao nhiêu, không nhiều =little remains to be said+ chẳng còn gì nữa để mà nói - một chút, một ít =to know a little of everything+ cái gì cũng biết một chút - một thời gian ngắn, một quâng ngắn =after a little+ sau một thời gian ngắn, sau một quâng ngắn !in little - với quy mô nhỏ !litle by little - dần dần * phó từ - ít, một chút =I like him little+ tôi ít thích nó - không một chút nào =to little know that...+ không dè rằng... |
|
littleness
|
* danh từ
- sự nhỏ bé - tính nhỏ nhen, tính nhỏ mọn, tính tầm thường, tính hẹp hòi, tính ti tiện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
