English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: litter

Best translation match:
English Vietnamese
litter
* danh từ
- rác rưởi bừa bãi
- ổ rơm (cho súc vật)
- lượt rơm phủ (lên cây non)
- rơm trộn phân; phân chuồng
- lứa đẻ chó, mèo, lợn)
- kiệu, cáng (để khiêng người bệnh, người bị thương)
* ngoại động từ
- rải ổ (cho súc vật)
- vứt rác rưởi bừa bãi lên; bày bừa lên
- đẻ (chó, mèo, lợn...)
* nội động từ
- đẻ (chó, mèo, lợn...)

Probably related with:
English Vietnamese
litter
hết cả lứa ; hộp ; lứa ; mẩu rác ; rác ; rải chuồng ; xả rác ; ị ;
litter
hết cả lứa ; hộp ; kiệu ; lứa ; mẩu rác ; này nè ; nè ; rác ; rải chuồng ; xả rác ; ị ;

May be synonymous with:
English English
litter; bedding; bedding material
material used to provide a bed for animals

May related with:
English Vietnamese
litter-basket
* danh từ
- thùng rác, sọt rác
litter-bearer
* danh từ
- người khiêng kiệu, cáng
litter-bin
* danh từ
- thùng rác, sọt rác
litter-bug
* danh từ
- người vất rác bừa bãi
litter-lout
* danh từ
- người vất rác bừa bãi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: