English to Vietnamese
Search Query: litmus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
litmus
|
* danh từ
- (hoá học) quỳ =litmus paper+ giấy qu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
litmus; litmus test
|
a coloring material (obtained from lichens) that turns red in acid solutions and blue in alkaline solutions; used as a very rough acid-base indicator
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
litmus
|
* danh từ
- (hoá học) quỳ =litmus paper+ giấy qu |
|
litmus paper
|
* danh từ
- (hóa) giấy quỳ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
