English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: litheness

Best translation match:
English Vietnamese
litheness
* danh từ
- tính mềm mại, tính dễ uốn
- tính yểu điệu, tính uyển chuyển

May be synonymous with:
English English
litheness; lissomeness; suppleness
the gracefulness of a person or animal that is flexible and supple

May related with:
English Vietnamese
lithe
* tính từ
- mềm mại, dẽ uốn
- yểu điệu, uyển chuyển
litheness
* danh từ
- tính mềm mại, tính dễ uốn
- tính yểu điệu, tính uyển chuyển
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: