English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: literature

Best translation match:
English Vietnamese
literature
* danh từ
- văn chương, văn học
=Vietnamese literature+ nền văn học Việt Nam
- tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy
- giới nhà văn
- nghề văn
- tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học)
=mathematical literature+ các tài liệu về toán học
- tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...)

Probably related with:
English Vietnamese
literature
chữ viết ; diễn văn ; liện liên quan ; liệu ; nền văn học ; quyển sách ; sách văn học ; sách vở ; ta ; thêm diễn văn ; tài liệu có ghi ; tài liệu khoa học ; tài liệu văn học ; tài liệu ; tác phẩm văn học ; tác phẩm ; tập san khoa học ; văn chương ; văn ho ; văn học của ; văn học thực sự ; văn học ; văn ; à ;
literature
chữ viết ; diễn văn ; liện liên quan ; liệu ; nền văn học ; quyển sách ; sách văn học ; sách vở ; thêm diễn văn ; tài liệu có ghi ; tài liệu khoa học ; tài liệu văn học ; tài liệu ; tác phẩm văn học ; tập san khoa học ; văn chương ; văn ho ; văn học của ; văn học thực sự ; văn học ; văn ;

May be synonymous with:
English English
literature; lit
the humanistic study of a body of literature

May related with:
English Vietnamese
escape literature
* danh từ
- văn học thoát ly thực tế
literature
* danh từ
- văn chương, văn học
=Vietnamese literature+ nền văn học Việt Nam
- tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy
- giới nhà văn
- nghề văn
- tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học)
=mathematical literature+ các tài liệu về toán học
- tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: