English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: literary

Best translation match:
English Vietnamese
literary
* tính từ
- (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học
=a literary man+ nhà văn
!literary property
- bản quyền tác giả; sách thuộc bản quyền tác giả

Probably related with:
English Vietnamese
literary
văn chương ; văn học ; văn ; với văn chương ;
literary
văn chương ; văn học ; văn ; với văn chương ;

May related with:
English Vietnamese
literariness
* danh từ
- tính chất văn chương, tính chất văn học
literary
* tính từ
- (thuộc) văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học
=a literary man+ nhà văn
!literary property
- bản quyền tác giả; sách thuộc bản quyền tác giả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: