English to Vietnamese
Search Query: lite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lite
|
- hình thái ghép tạo danh từ chỉ
- khoáng sản: rhodolite rođolit - đá: aerolite thiên thạch - hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lite; calorie-free; light; low-cal
|
having relatively few calories
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lite
|
- hình thái ghép tạo danh từ chỉ
- khoáng sản: rhodolite rođolit - đá: aerolite thiên thạch - hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
