English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lite

Best translation match:
English Vietnamese
lite
- hình thái ghép tạo danh từ chỉ
- khoáng sản: rhodolite rođolit
- đá: aerolite thiên thạch
- hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch

May be synonymous with:
English English
lite; calorie-free; light; low-cal
having relatively few calories

May related with:
English Vietnamese
lite
- hình thái ghép tạo danh từ chỉ
- khoáng sản: rhodolite rođolit
- đá: aerolite thiên thạch
- hoá thạch: ichnolite dấu chân hoá thạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: