English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lit

Best translation match:
English Vietnamese
lit
* động tính từ quá khứ của light

Probably related with:
English Vietnamese
lit
bật sáng ; bỏ ; chiếu sáng ; cháy rồi ; cháy ; châm ; dạy ; khai sáng ; quẹt que ; soi ; sáng lên ; sáng rực ; sáng ; thiêu ; thắp sáng ; và thắp ; ánh sáng ; ánh ; đã thắp ; đèn sáng ; được thắp sáng ; đốt lửa ; đốt ;
lit
bỏ ; chiếu sáng ; cháy rồi ; cháy ; châm ; dạy ; julio ; khai sáng ; quẹt que ; rực ; soi ; sáng lên ; sáng rực ; sáng ; thiêu ; thắp sáng ; và thắp ; ánh sáng ; ánh ; đã thắp ; đèn sáng ; được thắp sáng ; đốt lửa ; đốt ;

May be synonymous with:
English English
lit; literature
the humanistic study of a body of literature
lit; illuminated; lighted; well-lighted
provided with artificial light
lit; lighted
set afire or burning

May related with:
English Vietnamese
flood-lit
* danh từ
- tràn ngập ánh sáng
lit up
* tính từ
- (từ lóng) say mèm
wagon-lit
* danh từ
- (ngành đường sắt) toa nằm
gas-lit
* tính từ
- được chiếu sáng nhờ ánh sáng của chất khí cháy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: