English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: listening

Best translation match:
English Vietnamese
listening
* danh từ
- sự nghe

Probably related with:
English Vietnamese
listening
anh ; biết nghe ; biết tôi ; biết điều ; biết điều đó ; chịu lắng nghe gì cả ; chịu lắng nghe thôi ; chịu lắng nghe ; chịu nghe ; con ; cách lắng nghe chúng ; có nghe ; có thể đang nghe trộm ; dò ; dù nghe thấy tất cả ; giáo lý ; họ ; khi nghe ; lă ́ ng nghe ; lắng nghe ; lắng nghe đấy ; muốn gì ; nghe anh nói ; nghe anh ; nghe anh được ; nghe cha ; nghe câu chuyện của tớ ; nghe có ; nghe hết rồi ; nghe hết ; nghe lén ; nghe lời ; nghe mà ; nghe mấy ; nghe mẹ nói ; nghe mẹ ; nghe rồi ; nghe thiên hà ; nghe thì thôi ; nghe thôi ; nghe thấy ; nghe tôi nói ; nghe tôi nói à ; nghe tôi sao ; nghe tôi ; nghe ; nghe à ; nghe àh ; nghe đi ; nghe điều ; nghe đâ ; nghe đâ ́ y ; nghe đâ ́ ; nghe đây ; nghe đó ; nghe được ; nghe đấy ; nghề ; nhâ ; nhạc ; no ; no ́ ; năng nghe ; phải nghe ; theo dõi anh ta ; theo dõi anh ; theo dõi ; thèm nghe gì hết ; thèm nghe ; thì lắng nghe ; thính giác ; tâm ; tôi nghe ; tôi no ; tôi no ́ ; tội nghe cậu nói thôi đấy ; vẫn đang nghe ; xin nghe ; âm thanh ; ý nghe ; đang nghe ; đang ; được lắng nghe ;
listening
biết nghe ; biết tôi ; biết điều ; biết điều đó ; chịu lắng nghe gì cả ; chịu lắng nghe thôi ; chịu lắng nghe ; chịu nghe ; con ; cách lắng nghe chúng ; có nghe ; có thể đang nghe trộm ; dò ; dù nghe thấy tất cả ; giám ; giáo lý ; ha ; họ ; khi nghe ; lă ́ ng nghe ; lắng nghe ; lắng nghe đấy ; muốn gì ; nghe anh nói ; nghe anh ; nghe anh được ; nghe cha ; nghe câu chuyện của tớ ; nghe có ; nghe hết rồi ; nghe hết ; nghe lén ; nghe lời ; nghe mà ; nghe mấy ; nghe mẹ nói ; nghe mẹ ; nghe rồi ; nghe thiên hà ; nghe thì thôi ; nghe thôi ; nghe thấy ; nghe tôi nói ; nghe tôi nói à ; nghe tôi sao ; nghe tôi ; nghe ; nghe à ; nghe àh ; nghe đi ; nghe điều ; nghe đâ ; nghe đâ ́ y ; nghe đâ ́ ; nghe đây ; nghe đó ; nghe được ; nghe đấy ; nghề ; nhâ ; nhạc ; năng nghe ; phải nghe ; theo dõi anh ta ; theo dõi anh ; theo dõi ; thèm nghe gì hết ; thèm nghe ; thì lắng nghe ; thính giác ; thưởng ; tâm ; tôi nghe ; vẫn đang nghe ; xin nghe ; âm thanh ; ý nghe ; đang nghe ; được lắng nghe ;

May be synonymous with:
English English
listening; hearing
the act of hearing attentively

May related with:
English Vietnamese
listener
* danh từ
- người nghe, thính giả
=a good listener+ người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)
listening
* danh từ
- sự nghe
listening post
* danh từ
- (quân sự) địa điểm nghe ngóng (hoạt động của địch)
listenable
* tính từ
- nghe thích thú
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: