English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lisle

Best translation match:
English Vietnamese
lisle
* danh từ
- sợi bông nhỏ xoắn chặt bền láng dệt bít tất

May be synonymous with:
English English
lisle; lisle thread
a strong tightly twisted cotton thread (usually made of long-staple cotton)

May related with:
English Vietnamese
lisle thread
* danh từ
- chỉ lin (chỉ sản xuất ở Lin, nước Pháp)
lisle
* danh từ
- sợi bông nhỏ xoắn chặt bền láng dệt bít tất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: