English to Vietnamese
Search Query: lisle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lisle
|
* danh từ
- sợi bông nhỏ xoắn chặt bền láng dệt bít tất |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lisle; lisle thread
|
a strong tightly twisted cotton thread (usually made of long-staple cotton)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lisle thread
|
* danh từ
- chỉ lin (chỉ sản xuất ở Lin, nước Pháp) |
|
lisle
|
* danh từ
- sợi bông nhỏ xoắn chặt bền láng dệt bít tất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
