English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liquor

Best translation match:
English Vietnamese
liquor
* danh từ
- chất lỏng
- rượu
- (từ lóng) cốc rượu nhỏ; hớp rượu
- nước luộc (thức ăn)
- (dược học) thuộc nước, dung dịch
!to be in liquor
!to be the worse for liquor
!to be disguised with liquor
- sự say rượu, chếnh choáng hơi men
* động từ
- thoa mỡ, bôi mỡ (lên giấy, lên da)
- nhúng vào nước, trộn vào nước (mạch nha...)
- (từ lóng) đánh chén

Probably related with:
English Vietnamese
liquor
buôn bán rượu ; cho ; chỗ rượu ; dừa ; mấy chai rượu ; rươ ̣ u ma ; rươ ̣ u ma ̣ ; rượu chè ; rượu này ; rượu thì ; rượu ; tớ xin lỗi ; uống rượu ; y ; được rượu ; ̣ y ;
liquor
buôn bán rượu ; chỗ rượu ; dừa ; mấy chai rượu ; rươ ̣ u ma ; rươ ̣ u ma ̣ ; rượu chè ; rượu này ; rượu thì ; rượu ; uống rượu ; được rượu ;

May be synonymous with:
English English
liquor; booze; hard drink; hard liquor; john barleycorn; spirits; strong drink
an alcoholic beverage that is distilled rather than fermented
liquor; pot likker; pot liquor
the liquid in which vegetables or meat have be cooked

May related with:
English Vietnamese
liquorice
* danh từ
- cam thảo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: