English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liquility

Best translation match:
English Vietnamese
liquility
- (Econ) Khả năng chuyển hoán.
+ Tính chất của tài sản gần tới mức mua tự do, TIỀN được định nghĩa là có khả năng chuyển hoán cao nhất.

May related with:
English Vietnamese
liquility
- (Econ) Khả năng chuyển hoán.
+ Tính chất của tài sản gần tới mức mua tự do, TIỀN được định nghĩa là có khả năng chuyển hoán cao nhất.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: