English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liquidizer

Best translation match:
English Vietnamese
liquidizer
* danh từ
- thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng

May be synonymous with:
English English
liquidizer; blender; liquidiser
an electrically powered mixer with whirling blades that mix or chop or liquefy foods

May related with:
English Vietnamese
liquidate
* ngoại động từ
- thanh lý, thanh toán
* nội động từ
- thanh toán nợ; thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh
liquidation
* danh từ
- sự thanh toán (nợ...)
- sự đóng cửa (công ty), sự thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh
=to go into liquidation+ thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh; vỡ nợ, phá sản (công ty)
- sự bán chạy, sự bán tống (hàng hoá còn tồn lại)
- (nghĩa bóng) sự trừ khử, sự tiểu trừ, sự thủ tiêu
liquidator
* danh từ
- người thanh toán
liquidity
* danh từ
- trạng thái lỏng
liquidize
* ngoại động từ
- cho hoá lỏng
active matrix liquid crytal display
- (Tech) bộ hiển thị tinh thể lỏng ma trận hoạt tính
liquid asset
- (Econ) Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu .
+ Xem LIQUIDITY.
liquid assets ratio
- (Econ) Tỷ lệ tài sản dễ hoán chuyển.
liquidizer
* danh từ
- thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: