English to Vietnamese
Search Query: liquidise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
liquidise
|
* ngoại động từ
- cho hoá lỏng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
liquidise; liquefy; liquidize; liquify
|
make (a solid substance) liquid, as by heating
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
liquidise
|
* ngoại động từ
- cho hoá lỏng |
|
liquidiser
|
* danh từ
- thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
