English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lips

Best translation match:
English Vietnamese
lips
- (vt của LISt Processing) tên ngôn ngữ lập trình

Probably related with:
English Vietnamese
lips
cặp môi ; gọi ; lời nói ; miệng ; môi miếng ; môi miệng ; môi người khác mà ; môi người ; môi quá ; môi ta ; môi ; nói ; nơi môi ; son môi ; son ; t đôi môi ; đôi môi ; được môi ; ̀ môi ; ̀ đôi môi ; ́ t đôi môi ;
lips
cặp môi ; gọi ; lời nói ; miệng ; mà môi ; môi miếng ; môi miệng ; môi người khác mà ; môi người ; môi quá ; môi ta ; môi ; nói ; nơi môi ; son môi ; son ; đôi môi ; được môi ; ̀ môi ; ̀ đôi môi ;

May related with:
English Vietnamese
lip-deep
* tính từ
- hời hợt ngoài miệng; không thành thực
lip-good
* tính từ
- đạo đức giả; giả dối; chỉ tốt ngoài miệng
lip-labour
* danh từ
- lời nói không đi đôi với việc làm
lip-language
* danh từ
- ngôn ngữ bằng môi
lip-read
* động từ
- hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiểu cách ra hiệu môi
lip-reading
* danh từ
- sự hiểu bằng cách ra hiệu môi; sự hiểu cách ra hiệu môi
lip-service
* danh từ
- lời nói đãi bôi, lời nói cửa miệng, lời nói không thành thật
=to pay lip-service to somebody+ nói đâi bôi với ai; chỉ thương miệng thương môi; chỉ khéo cái mồm, không thành thật đối với ai
=tp pay lip-service to something+ chỉ thừa nhận cái gì ngoài miệng
lip-speaking
* danh từ
- sự ra hiệu bằng môi
lipped
* tính từ
- có vòi (ấm)
- (như) labiate
lips
- (vt của LISt Processing) tên ngôn ngữ lập trình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: