English to Vietnamese
Search Query: lion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lion
|
* danh từ
- con sư tử - (thiên văn học) (Lion) cung Sư tử - (số nhiều) cảnh lạ; vật lạ, vật quý, vật hiếm =to see the lions+ đi xem những vật lạ; đi thăm những cảnh lạ (ở một nơi nào) - người nổi danh, người có tiếng; người tai mắt, người được nhiều nơi mời mọc - người gan dạ - (Lion) quốc huy nước Anh =the British Lion+ nước Anh nhân cách hoá !lion in the path (way) - vật chướng ngại, vật chướng ngại tưởng tượng !lion's share - phần lớn nhất, phần của kẻ mạnh !lion's skin - sự can đảm ngoài mặt !lion of the day - người mà thiên hạ đều chú ý !to rush into the lion's mouth !to put (run) one's head into the lion's mouth - lao đầu vào chỗ nguy hiểm, lao đầu vào chỗ chết !to twist the lion's tail - chửi (chế giễu) nước Anh (nhà báo ngoại quốc, nhất là Mỹ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lion
|
ai cả ; con sư tử giấy ; con sư tử ; sư tư ; sư tử cái ; sư tử gỗ này ; sư tử gỗ ; sư tử ; sư tử ý ; sử tử ; thịt sư tử ; tử con ; tử cái ; tử phải ; tử tơ ; tử ; tử đã ;
|
|
lion
|
ai cả ; con sư tử giấy ; con sư tử ; sư tư ; sư tử cái ; sư tử gỗ này ; sư tử gỗ ; sư tử ; sư tử ý ; sử tử ; thịt sư tử ; tử con ; tử cái ; tử phải ; tử tơ ; tử ; tử đã ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lion; king of beasts; panthera leo
|
large gregarious predatory feline of Africa and India having a tawny coat with a shaggy mane in the male
|
|
lion; social lion
|
a celebrity who is lionized (much sought after)
|
|
lion; leo
|
(astrology) a person who is born while the sun is in Leo
|
|
lion; leo; leo the lion
|
the fifth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about July 23 to August 22
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ant-lion
|
* danh từ
- (động vật học) kiến sư tử |
|
lion-hearted
|
* tính từ
- dũng mãnh, dũng cảm |
|
lion-heartedness
|
* danh từ
- tính dũng mãnh, tính dũng cảm |
|
lion-hunter
|
* danh từ
- kẻ hay săn đón những ông tai to mặt lớn |
|
sea lion
|
* danh từ
- (động vật học) sư tử biển |
|
sea-lion
|
* danh từ
- sư tử biển |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
