English to Vietnamese
Search Query: linseed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
linseed
|
* danh từ
- hạt lanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
linseed
|
hạt lanh ;
|
|
linseed
|
hạt lanh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
linseed; flaxseed
|
the seed of flax used as a source of oil
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
linseed
|
* danh từ
- hạt lanh |
|
linseed-cake
|
* danh từ
- bánh khô dầu lanh |
|
linseed-oil
|
* danh từ
- dầu lanh |
|
linseed oil
|
- dầu lanh
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
