English to Vietnamese
Search Query: linnet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
linnet
|
* danh từ
- (động vật học) chim hồng tước |
May be synonymous with:
| English | English |
|
linnet; carpodacus mexicanus; house finch
|
small finch originally of the western United States and Mexico
|
|
linnet; carduelis cannabina; lintwhite
|
small Old World finch whose male has a red breast and forehead
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
green linnet
|
* danh từ
- (động vật học) chim sẻ lục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
