English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: links

Best translation match:
English Vietnamese
links
* danh từ số nhiều
- bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
- (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn

Probably related with:
English Vietnamese
links
các liên kết ; các mối quan hệ ; các ; kết nối ; link ; liên hệ ; liên kết ; liên kết đến ; liên quan ; mối liên hệ ; mối liên kết ; nối liên ; nối ; đường dây ; đường link này ; đường link ;
links
các liên kết ; các mối quan hệ ; kết nối ; link ; liên hệ ; liên kết ; liên kết đến ; liên quan ; mối liên hệ ; mối liên kết ; nối ; đường dây ; đường link này ; đường link ;

May be synonymous with:
English English
links; golf links
a golf course that is built on sandy ground near a shore

May related with:
English Vietnamese
cuff-link
* danh từ
- khuy măng sét
golf-links
* danh từ số nhiều
- bãi chơi gôn
lap link
* danh từ
- mắt xích nối
link-motion
* danh từ
- bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa)
link-up
* danh từ
- sự gặp nhau (giữa hai đội quân)
- sự nối tiếp
links
* danh từ số nhiều
- bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
- (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn
missing link
* danh từ
- vật thiếu trong một bộ
- (động vật học) dạng người vượt quá đ
sleeve-link
* danh từ
- khuy cửa tay
snap-link
-link)
/'snæpliɳk/
* danh từ
- móc có lò xo
automatic data link
- (Tech) đường truyền dữ kiện tự động
communication link
- (Tech) liên kết truyền thông
data link
- (Tech) bộ truyền dữ liệu; liên kết dữ liệu
data link layer (osi model)
- (Tech) lớp liên kết dữ liệu
data link protocol
- (Tech) quy ước nối dữ liệu
directional radio link
- (Tech) thông tin vô tuyến định hướng
dle (data link escape) character
- (Tech) ký tự thoát liên kết dữ liệu
dle (data link escape)
- (Tech) thoát liên kết dữ liệu
down link
- (Tech) dây nối dưới
dynamic link library (dll)
- (Tech) thư viện liên kết năng động
fusible link
- (Tech) mạch nối cầu chì
fusible-link memory
- (Tech) bộ nhớ nối cầu chì
leading links principle
- (Econ) Nguyên tắc đầu mối hàng đầu.
+ Trong nền kinh tế kế hoạch hoá, chính quyền có thể gắn tầm quan trọng đặc biệt cho một mục tiêu cụ thể nào đó.
linked
* tính từ
- có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi
- có mắt xích, khâu nối
linking
* danh từ
- sự nối; sự liên kết
= programm linking+sự liên kết chương trình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: