English to Vietnamese
Search Query: linked
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
linked
|
* tính từ
- có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi - có mắt xích, khâu nối |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
linked
|
có dính líu ; có liên hệ ; có liên quan tới ; có liên quan ; có mối liên hệ ; dính liền ; gắn bó mật thiết ; gắn liền với nhau ; gắn liền ; hưởng ; kết nối ; link ; liên hệ ; liên kết lại ; liên kết với ; liên kết ; liên quan gì ; liên quan ; liên tưởng ; nối liền ; nối với nhau ; nối ; quan hệ mật thiết ; quan hệ ; thắp ; đã liên kết ; được kết nối ; được liên kết ;
|
|
linked
|
có dính líu ; có liên hệ ; có liên quan tới ; có liên quan ; có mối liên hệ ; dính liền ; gắn bó mật thiết ; gắn liền với nhau ; gắn liền ; hưởng ; kết nối ; link ; liên hệ ; liên kết lại ; liên kết với ; liên kết ; liên quan gì ; liên quan ; liên tưởng ; liên ; mật ; nối liền ; nối với nhau ; nối ; quan hệ mật thiết ; thắp ; đã liên kết ; được kết nối ; được liên kết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
linked; coupled; joined
|
connected by a link, as railway cars or trailer trucks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cuff-link
|
* danh từ
- khuy măng sét |
|
lap link
|
* danh từ
- mắt xích nối |
|
link-motion
|
* danh từ
- bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa) |
|
link-up
|
* danh từ
- sự gặp nhau (giữa hai đội quân) - sự nối tiếp |
|
links
|
* danh từ số nhiều
- bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt) - (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn |
|
missing link
|
* danh từ
- vật thiếu trong một bộ - (động vật học) dạng người vượt quá đ |
|
sleeve-link
|
* danh từ
- khuy cửa tay |
|
snap-link
|
-link)
/'snæpliɳk/ * danh từ - móc có lò xo |
|
automatic data link
|
- (Tech) đường truyền dữ kiện tự động
|
|
communication link
|
- (Tech) liên kết truyền thông
|
|
data link
|
- (Tech) bộ truyền dữ liệu; liên kết dữ liệu
|
|
data link layer (osi model)
|
- (Tech) lớp liên kết dữ liệu
|
|
data link protocol
|
- (Tech) quy ước nối dữ liệu
|
|
directional radio link
|
- (Tech) thông tin vô tuyến định hướng
|
|
dle (data link escape) character
|
- (Tech) ký tự thoát liên kết dữ liệu
|
|
dle (data link escape)
|
- (Tech) thoát liên kết dữ liệu
|
|
double linked list
|
- (Tech) chuỗi liên kết kép
|
|
down link
|
- (Tech) dây nối dưới
|
|
dynamic link library (dll)
|
- (Tech) thư viện liên kết năng động
|
|
fusible link
|
- (Tech) mạch nối cầu chì
|
|
fusible-link memory
|
- (Tech) bộ nhớ nối cầu chì
|
|
index-linked
|
* tính từ
- (nói về lương bổng) tăng lên theo giá sinh hoạt |
|
linked
|
* tính từ
- có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi - có mắt xích, khâu nối |
|
linking
|
* danh từ
- sự nối; sự liên kết = programm linking+sự liên kết chương trình |
|
sex-linked
|
* tính từ
- liên kết giới tính, ghép giới tính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
