English to Vietnamese
Search Query: linkage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
linkage
|
* danh từ
- sự nối lại với nhau, sự kết hợp, sự liên hợp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
linkage; gene linkage
|
(genetics) traits that tend to be inherited together as a consequence of an association between their genes; all of the genes of a given chromosome are linked (where one goes they all go)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
linkage
|
* danh từ
- sự nối lại với nhau, sự kết hợp, sự liên hợp |
|
backward linkage
|
- (Econ) Liên kết thượng nguồn.
+ Mối liên hệ giữa một nghành hay một hãng với những nhà cung cấp đầu vào của họ. |
|
forward linkage
|
- (Econ) Liên hệ xuôi.
+ Mối hệ giữa một ngành hay một công ty và các ngành hay công ty và các ngành hay các công ty khác sử dụng đầu ra của một ngành hay công ty này như là ĐẦU VÀO của mình. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
