English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: link

Best translation match:
English Vietnamese
link
* danh từ
- đuốc, cây đuốc
* danh từ
- mắt xích, vòng xích, khâu xích
- mắt dây đạc (= 0, 20 m)
- (số nhiều) khuy cửa tay
- mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan
- mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối
* ngoại động từ
- nối, nối lại với nhau, kết hợp lại, liên kết lại, liên hợp lại
- khoác (tay)
* nội động từ
- kết hợp, liên kết; bị ràng buộc

Probably related with:
English Vietnamese
link
con đường ; cầu nối ; dây gắn kết ; dây liên kết ; dây liên kết đó ; khiến ; kết nối máy ; kết nối ; kết nối được ; linc ; liên hệ này ; liên hệ ; liên kê ; liên kê ́ ; liên kết ; liên lạc với ; liên lạc ; liên quan nào ; liên quan này ; liên quan ; mối liên hệ ; mối liên kết giữa hai loài ; mối liên kết ; mối liên quan giữa ; mối liên quan ; mối quan hệ với ; mối tương quan giữa ; nối ; ràng buộc mà ; ràng buộc ; t nối ; xích ; đường dây liên kết ; đường link ; đường ; địa ; ́ t nối ;
link
con đường ; cầu nối ; dây gắn kết ; dây liên kết ; dây liên kết đó ; khiến ; kết nối máy ; kết nối ; kết nối được ; linc ; liên hệ này ; liên hệ ; liên kê ; liên kê ́ ; liên kết ; liên lạc với ; liên lạc ; liên quan nào ; liên quan này ; liên quan ; liên ; mối liên hệ ; mối liên kết ; mối liên quan ; mối quan hệ với ; mối tương quan giữa ; nô ; nối ; ràng buộc mà ; ràng buộc ; t nối ; xích ; đường dây liên kết ; đường link ; đường ; địa ; ́ t nối ;

May be synonymous with:
English English
link; nexus
the means of connection between things linked in series
link; linkup; tie; tie-in
a fastener that serves to join or connect
link; connectedness; connection
the state of being connected
link; connection; connexion
a connecting shape
link; contact; inter-group communication; liaison
a channel for communication between groups
link; radio link
a two-way radio communication system (usually microwave); part of a more extensive telecommunication network
link; data link
an interconnecting circuit between two or more locations for the purpose of transmitting and receiving data
link; associate; colligate; connect; link up; relate; tie in
make a logical or causal connection
link; connect; link up; tie
connect, fasten, or put together two or more pieces
link; connect; join; link up; unite
be or become joined or united or linked
link; yoke
link with or as with a yoke

May related with:
English Vietnamese
cuff-link
* danh từ
- khuy măng sét
lap link
* danh từ
- mắt xích nối
link-motion
* danh từ
- bộ đóng mở van (ở đầu máy xe lửa)
link-up
* danh từ
- sự gặp nhau (giữa hai đội quân)
- sự nối tiếp
links
* danh từ số nhiều
- bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại (ở Ê-cốt)
- (thể dục,thể thao) bãi chơi gôn
missing link
* danh từ
- vật thiếu trong một bộ
- (động vật học) dạng người vượt quá đ
sleeve-link
* danh từ
- khuy cửa tay
snap-link
-link)
/'snæpliɳk/
* danh từ
- móc có lò xo
automatic data link
- (Tech) đường truyền dữ kiện tự động
communication link
- (Tech) liên kết truyền thông
data link
- (Tech) bộ truyền dữ liệu; liên kết dữ liệu
data link layer (osi model)
- (Tech) lớp liên kết dữ liệu
data link protocol
- (Tech) quy ước nối dữ liệu
directional radio link
- (Tech) thông tin vô tuyến định hướng
dle (data link escape) character
- (Tech) ký tự thoát liên kết dữ liệu
dle (data link escape)
- (Tech) thoát liên kết dữ liệu
down link
- (Tech) dây nối dưới
dynamic link library (dll)
- (Tech) thư viện liên kết năng động
fusible link
- (Tech) mạch nối cầu chì
fusible-link memory
- (Tech) bộ nhớ nối cầu chì
linked
* tính từ
- có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi
- có mắt xích, khâu nối
linking
* danh từ
- sự nối; sự liên kết
= programm linking+sự liên kết chương trình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: