English to Vietnamese
Search Query: lining
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lining
|
* danh từ
- lớp vải lót (áo, mũ) - lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lining
|
bao giờ mạo hiểm ; bắn cháy ; chảy vào ; hy vọng ; loại vải lót ; lót bên trong ; lót trong ; lót ; lớp lót ; lớp ; nhãn ; p ; sáng trong ; thiện trong ; thiện trong đó ; viền khắp ; vải lót ; xếp hàng bao ;
|
|
lining
|
bắn cháy ; chảy vào ; hy vọng ; loại vải lót ; lót bên trong ; lót trong ; lót ; lớp lót ; lớp ; nhãn ; p ; thiện trong ; thiện trong đó ; viền khắp ; vải lót ; xếp hàng bao ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lining; liner
|
a protective covering that protects an inside surface
|
|
lining; facing
|
providing something with a surface of a different material
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-line
|
* danh từ
- đường hàng không |
|
assembly line
|
* danh từ
- (kỹ thuật) dây chuyền lắp ráp |
|
bee-line
|
* danh từ
- đường chim bay |
|
belt-line
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện vành đai (vòng quanh thành phố) |
|
border line
|
* danh từ
- đường ranh giới, giới tuyến * tính từ - ở giới tuyến !border-line case - (tâm lý học) trường hợp gần như điên |
|
bread-line
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn |
|
chalk line
|
* danh từ
- dây bật phấn |
|
clothes-line
|
* danh từ
- dây phơi quần áo |
|
colour-line
|
-line)
/'kʌləlain/ * danh từ - sự phân biệt chủng tộc |
|
cont-line
|
* danh từ
- (hàng hải) khoảng trống (giữa những mối của sợi dây thừng, giữa các thùng xếp cạnh nhau dưới tàu) |
|
contour-line
|
* danh từ
- đường mức (trên bản đồ...) |
|
datum-line
|
* danh từ
- đường mốc - (toán học) trục toạ độ |
|
dead-line
|
* danh từ
- đường giới hạn không được vượt qua - hạn cuối cùng (trả tiền, rút quân...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường giới hạn trong sân nhà tù (người tù bước qua có thể bị bắn ngay tại chỗ) |
|
feeder line
|
* danh từ
- nhánh (đường sắt) |
|
firing-line
|
* danh từ
- tuyến lửa |
|
fishing-line
|
* danh từ
- dây câu |
|
goal-line
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vạch khung thành |
|
hair-line
|
* danh từ
- dây thừng làm bằng tóc - nét hất lên (chữ viết) |
|
half-line
|
* danh từ
- nửa đường thẳng |
|
hot line
|
* danh từ
- đường dây nóng, đường dây nói đặc biệt (giữa người đứng đầu hai nước) |
|
life-line
|
* danh từ
- dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ) - đường số mệnh (trên bàn tay) - đường giao thông huyết mạch |
|
line-drawing
|
* danh từ
- bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì |
|
line-officer
|
* danh từ
- (quân sự) sĩ quan đơn vịn chiến đầu; sĩ quan tàu chiến |
|
line-up
|
* danh từ
- đội hình, hàng, độ ngũ - (thể dục,thể thao) sự sắp xếp đội hình (trước khi giao đấu) |
|
lining
|
* danh từ
- lớp vải lót (áo, mũ) - lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất |
|
loop-line
|
* danh từ
- đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo) |
|
main line
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường sắt chính - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính |
|
night-line
|
* danh từ
- cần câu đêm |
|
off-line
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc lập (đối với máy tính điện tử chính) |
|
party line
|
* danh từ
- đường lối của đảng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) party wire |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
