English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: linguistic

Best translation match:
English Vietnamese
linguistic
* tính từ
- (thuộc) ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học

Probably related with:
English Vietnamese
linguistic
của ngôn ngữ ; ngôn ngữ học ; ngôn ngữ ; về ngôn ngữ ;
linguistic
của ngôn ngữ ; ngôn ngữ học ; ngôn ngữ ; về ngôn ngữ ;

May be synonymous with:
English English
linguistic; lingual
consisting of or related to language

May related with:
English Vietnamese
linguistics
* tính từ
- (thuộc) ngôn ngữ học
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngôn ngữ học
linguistic
* tính từ
- (thuộc) ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: