English to Vietnamese
Search Query: lingo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lingo
|
* danh từ, số nhiều lingoes /'liɳgouz/
- (từ lóng) tiếng lóng, tiếng la khó hiểu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lingo; argot; cant; jargon; patois; slang; vernacular
|
a characteristic language of a particular group (as among thieves)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lingo
|
* danh từ, số nhiều lingoes /'liɳgouz/
- (từ lóng) tiếng lóng, tiếng la khó hiểu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
