English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: linger

Best translation match:
English Vietnamese
linger
* nội động từ
- nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại
=to linger at home after leave+ chần chừ ở nhà sau khi hết phép
=to linger over (upon) a subject+ viết (nói) dằng dai về một vấn đề
- kéo dài
=to linger over a meal+ kéo dài một bữa ăn
- chậm trễ, la cà
=to linger on the way+ la cà trên đường đi
- sống lai nhai (người ốm nặng); còn rơi rớt lại (phong tục...)
* ngoại động từ
- kéo dài
=to linger out one's life+ kéo dài cuộc sống lây lất khổ cực
- làm chậm trễ
- lãng phí (thời gian)

Probably related with:
English Vietnamese
linger
cảm nhận ; giữ lại ; kéo dài ; ngoài ra ; tồn tại tỳ ; tồn tại ;
linger
cảm nhận ; giữ lại ; kéo dài ; ngoài ra ; tồn tại tỳ ; tồn tại ;

May be synonymous with:
English English
linger; footle; hang around; lallygag; loaf; loiter; lollygag; lounge; lurk; mess about; mill about; mill around; tarry
be about
linger; tarry
leave slowly and hesitantly
linger; dawdle
take one's time; proceed slowly
linger; hover; jiggle; joggle; wiggle
move to and fro

May related with:
English Vietnamese
lingerer
* danh từ
- người đi sau, người đi chậm, người hay la cà
lingering
* tính từ
- kéo dài
=a lingering disease+ bệnh kéo dài
- còn rơi rớt lại; mỏng manh
=a lingering habit+ một thói quen còn rơi rớt lại
=a lingering hope+ niềm hy vọng mỏng manh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: