English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liner

Best translation match:
English Vietnamese
liner
* danh từ
- tàu khách, máy bay chở khách (chạy có định kỳ, có chuyến)

Probably related with:
English Vietnamese
liner
chiếc tàu khứ hồi ; chì kẻ viền ; tàu viễn ;
liner
chiếc tàu khứ hồi ; chì kẻ viền ; tàu viễn ;

May be synonymous with:
English English
liner; line drive
(baseball) a hit that flies straight out from the batter
liner; lining
a protective covering that protects an inside surface
liner; ocean liner
a large commercial ship (especially one that carries passengers on a regular schedule)

May related with:
English Vietnamese
air-liner
* danh từ
- máy bay chở hành khách lớn
head-liner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ, người được nêu tên hàng đầu
ocean liner
* danh từ
- tàu biển chở khách
party-liner
* danh từ
- người tán thành đường lối của đảng
penny-a-liner
* danh từ
- văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu
eye-liner
* danh từ
- sự trang điểm mắt
hard-liner
* danh từ
- người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộ
one-liner
* danh từ
- lời nói đùa hoặc lời nhận xét ngắn (kịch )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: