English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lineman

Best translation match:
English Vietnamese
lineman
* danh từ
- người gác đường (xe lửa)
- người đặt đường dây (điện báo, điện thoại); người gác đường dây (điện báo, điện thoại)

May be synonymous with:
English English
lineman; electrician; linesman
a person who installs or repairs electrical or telephone lines

May related with:
English Vietnamese
lineman
* danh từ
- người gác đường (xe lửa)
- người đặt đường dây (điện báo, điện thoại); người gác đường dây (điện báo, điện thoại)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: