English to Vietnamese
Search Query: lineament
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lineament
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- nét; nét mặt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lineament; character; quality
|
a characteristic property that defines the apparent individual nature of something
|
|
lineament; feature
|
the characteristic parts of a person's face: eyes and nose and mouth and chin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lineaments
|
* danh từ, pl
- nét mặt, nét đặc trưng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
