English to Vietnamese
Search Query: limpid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
limpid
|
* tính từ
- trong, trong trẻo, trong suốt, trong sáng - sáng sủa, rõ ràng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
limpid; liquid
|
clear and bright
|
|
limpid; crystal clear; crystalline; lucid; pellucid; transparent
|
transmitting light; able to be seen through with clarity
|
|
limpid; crystal clear; lucid; luculent; pellucid; perspicuous
|
(of language) transparently clear; easily understandable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
limpidity
|
* danh từ
- trạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt, trạng thái trong sáng - sự sáng sủa, sự rõ ràng |
|
limpidness
|
* danh từ
- trạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt, trạng thái trong sáng - sự sáng sủa, sự rõ ràng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
