English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: limbo

Best translation match:
English Vietnamese
limbo
* danh từ
- chốn u minh, minh phủ
- nhà tù, ngục; sự tù tội
=in limbo+ bị tù
- sự quên lãng, sự bỏ quên

Probably related with:
English Vietnamese
limbo
lang thang ; lửng ; phủ ; trong tù ; vất vưởng ; để ;
limbo
lang thang ; lửng ; phủ ; trong tù ; vất vưởng ;

May be synonymous with:
English English
limbo; oblivion
the state of being disregarded or forgotten

May related with:
English Vietnamese
limbo
* danh từ
- chốn u minh, minh phủ
- nhà tù, ngục; sự tù tội
=in limbo+ bị tù
- sự quên lãng, sự bỏ quên
limbo
lang thang ; lửng ; phủ ; trong tù ; vất vưởng ; để ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: