English to Vietnamese
Search Query: limbed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
limbed
|
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- có tay chân |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
clean-limbed
|
* tính từ
- cân đối (thân hình) |
|
long-limbed
|
* tính từ
- có tay chân dài |
|
four-limbed
|
* tính từ
- bốn chân |
|
limbed
|
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- có tay chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
