English to Vietnamese
Search Query: lima
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lima
|
* danh từ
- từ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lima; capital of peru
|
capital and largest city and economic center of Peru; located in western Peru; was capital of the Spanish empire in the New World until the 19th century
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lima bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu lima |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
