English to Vietnamese
Search Query: likewise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
likewise
|
* phó từ
- cúng thế, giống như cậy - cũng, còn là * liên từ - cũng vậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
likewise
|
cháu cũng vậy ; cũng giống như vậy ; cũng làm như vậy ; cũng như vậy ; cũng như ; cũng sấn ; cũng vậy ; cũng ; cũng đối ; em cũng vậy ; giống như vậy ; như vậy ; như ; theo như vậy ; theo vậy nữa ; trong khi ; trong khi đó ; trong ; tôi cu ; tôi cũng thế ; tôi cũng vậy ; tương tự như vậy ; tương tự ; tương tự đối ; vậy ;
|
|
likewise
|
cháu cũng vậy ; cũng giống như vậy ; cũng như vậy ; cũng như ; cũng sấn ; cũng vậy ; cũng ; cũng đối ; em cũng vậy ; giống như vậy ; ngươi như ; người ; như vậy ; theo như vậy ; theo vậy nữa ; thầy ; trong khi ; trong khi đó ; trong ; tôi cu ; tôi cũng thế ; tôi cũng vậy ; tương tự như vậy ; tương tự ; tương tự đối ; y như vậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
likewise; similarly
|
in like or similar manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
likewise
|
* phó từ
- cúng thế, giống như cậy - cũng, còn là * liên từ - cũng vậy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
