English to Vietnamese
Search Query: liken
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
liken
|
* ngoại động từ
- so sánh; xem giống như là - (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho giống nhau |
May be synonymous with:
| English | English |
|
liken; compare; equate
|
consider or describe as similar, equal, or analogous
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
liken
|
* ngoại động từ
- so sánh; xem giống như là - (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho giống nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
