English to Vietnamese
Search Query: likelihood
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
likelihood
|
* danh từ
- sự có thể đúng, sự có thể thật =in all likelihood+ có thể, có nhiều khả năng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
likelihood
|
thể ; xuất ;
|
|
likelihood
|
thể ; tục ; xuất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
likelihood; likeliness
|
the probability of a specified outcome
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maximum likelihood
|
- (Econ) Hợp lý cực đại.
+ Là một cụm thuât ngữ mô tả kỹ thuật ước lượng kinh tê lượng chung bao gồm việc tối đa hoá hàm hợp lý của những quan sát mẫu về các giá trị của các tham số của các phương trình đang được ước tính. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
