English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: likelihood

Best translation match:
English Vietnamese
likelihood
* danh từ
- sự có thể đúng, sự có thể thật
=in all likelihood+ có thể, có nhiều khả năng

Probably related with:
English Vietnamese
likelihood
thể ; xuất ;
likelihood
thể ; tục ; xuất ;

May be synonymous with:
English English
likelihood; likeliness
the probability of a specified outcome

May related with:
English Vietnamese
maximum likelihood
- (Econ) Hợp lý cực đại.
+ Là một cụm thuât ngữ mô tả kỹ thuật ước lượng kinh tê lượng chung bao gồm việc tối đa hoá hàm hợp lý của những quan sát mẫu về các giá trị của các tham số của các phương trình đang được ước tính.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: