English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: like

Best translation match:
English Vietnamese
like
* tính từ
- giống, giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại
=as like as two peas+ giống nhau như hai giọt nước
=what's he like?+ anh ta là người như thế nào? anh ta là hạng người như thế nào?
- thực đúng, đúng như mong đợi
=it's like a Vietnamese to thirst for learning+ hiếu học thực đúng đặc tính người Việt Nam
=this poetry is something like+ thơ này mới thật là thơ
- thích, sãn sàng, sãn lòng, vui lòng
=not to feel like going out today+ cảm thấy không thích đi chơi hôm nay
- có vẻ như
=it looks like rain+ có vẻ như trời muốn mưa
- gần, khoảng độ
=something like 100d+ khoảng độ 100 đồng
!like father like son
- cha nào con nấy
!like master like man
- thầy nào tớ nấy
* giới từ
- như
=don't talk like that+ đừng nói như vậy
=like mad+ như điên, điên cuồng
!like a shot
- không ngần ngại, sãn lòng; bất chấp hậu quả
!sure like rain
- chắc như đinh đóng cột
* phó từ
- like very; like enough rất có thể
* liên từ
- (thông tục) thay cho as như
=I cannot do it like you do+ tôi không thể làm cái đó như anh làm
* danh từ
- người thuộc loại như; vật thuộc loại như
=did not ever see the like of it?+ có bao giờ anh trông thấy cái giống như cái đó không?
=music, painting and the like+ âm nhạc, hội hoạ và những môn thuộc loại đó
=the likes of me+ (thông tục) những kẻ hèn như tôi
=the likes of you+ (thông tục) những bậc cao sang như anh
!like cures like
- lấy độc trị độc
!to return like for like
- lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán
* danh từ
- cái thích
=likes and dislikes+ những cái thích và những cái không thích
* ngoại động từ
- thích ưa, chuộng, yêu
=do you like fish?+ anh có thích cá không?
=I like his cheek+(mỉa mai) tôi mới thích thái độ láo xược của hắn làm sao
- (would like, should like) muốn, ước mong
=I should like a cup of tea+ tôi muốn có một tách chè
=parents like their children to be successful in file+ bố mẹ muốn cho con cái thành công ở đời
=I'd like to know (see)+ thử cho tôi biết (xem) nào!
- thích hợp, hợp với (thể trạng, sức khoẻ...)
=wine does not like me+ rượu vang không hợp với thể trạng của tôi, tôi không chịu đựng được rượu vang
* nội động từ
- thích, muốn
=you may do as you like+ anh có thể làm theo như ý thích

Probably related with:
English Vietnamese
like
anh giống như ; anh ; ban ; bao nhiêu ; bao ; bay ; biết ; biệt kích ; bo ́ ng ; bo ̉ đi như ; buổi ; bài like ; bàng ; bí ; bảo ; bất ; bắt ; bằng chính đôi ; bằng cách ; bằng lòng ; bằng ; bằng được ; bị ; bọn ; bồ kết ; bộ dạng ra ; bộ dạng ; bộ ; bởi vậy ; c như ; ch như ; ch ; chang ; chiếc ; cho giống ; cho ; chuyên ; chuyện ; chà ; chán ; chán ăn ; chúng ; chă ; chă ̉ ng ; chă ̉ ; chư ; chư ̀ ng ; chước ; chậc ; chẳng giống ; chẳng hạn như ; chẳng hạn ; chẳng ; chẳng được ; chỉ giống như ; chỉ là ; chỉ muốn ; chỉ thích ; chỉ ; chị thích ; chợt ; chủng ; chừng ; co ; co ́ ve ̉ như ; co ́ ; coi như ; coi nó như ; con cóc ; con giống như ; con như ; con ; cu ; cu ̃ ng giô ́ ng như ; cu ̃ ng như ; cu ̃ ng y như ; cu ̃ ng ; cu ̉ ; các ; cách khác ; cách nào ; cách ; cái kiểu ; cái như ; cái ; còn như ; còn ; có biết ; có chứ ; có giống như việc ; có giống như ; có hứng ; có muốn ; có như ; có thích hay ; có thích ; có thích đến ; có thể ; có vẻ là ; có vẻ như ; có vẻ thích ; có vẻ ; có yêu ; có ; cô thích ; cùng giống như ; cùng yêu ; cú ; cũng giống như một ; cũng giống như ; cũng giống ; cũng hệt như ; cũng muốn ; cũng mến ; cũng như ; cũng thi ; cũng thích ; cũng thấy ; cũng tương ; cũng vậy ; cũng y như ; cũng ; cũng được ; cư ; cư ́ như ; cảm giác của bạn ; cảm giác của ; cảm giác như ; cảm giác ; cảm thấy như ; cảm thấy ; cảm ; cảnh thế ; cảnh ; cần ; cậu ; cỡ ; của mình như ; của ; cứ coi như ; cứ làm như ; cứ như là ; cứ như thể ; cứ như ; cứ ; cứng như ; cử ; dành ; dám ; dáng vẻ ; dáng ; dù có muốn ; dù là ; dù muốn ; dùng bánh ; dùng ; dường như ; dường ; dạng như ; dạng ; dọn ; dụ ; dữ ; em thích ; em ; ghét ; giác như thế nào ; giác như thể ; giác ; giñng v ­ y ; giñng ; giô ; giô ́ ng như như ; giô ́ ng như ; giô ́ ng thê ; giô ́ ng ; giô ́ ; giả như ; giả ; giấc ; giọng ; giống cách con ; giống cách ; giống của ; giống giống ; giống gì ; giống hệt ; giống kiểu ; giống nhau ; giống như cái ; giống như của ; giống như kiểu ; giống như là ; giống như một ; giống như những gì ; giống như những ; giống như thế nào ; giống như vậy ; giống như ; giống sao ; giống thế nào ; giống thế ; giống thứ ; giống vậy lắm ; giống với ; giống y như ; giống y ; giống ; giới thiệu ; gì giống như ; gì giống ; gì như ; gì ; gõ ; gần giống ; gần như ; gần ; hay kiểu như ; hay là như ; hay là ; hay như ; hay ; hiện ; hoạch ; hà ; hài ; hãy coi như ; hãy coi như đây ; hình như là ; hình như ; hình ; hôm ; hơn ; hơnlà ; hư ; hạn như ; hạn ; hệt như ; hệt ; hứng ; i như ; i như ̃ ng ; iike ; in như ; khi bắt ; khi là ; khi ; khoái chí ; khoái ; khoảng ; khoảnh ; khá ; khác nhau ; khác như ; khác nào ; khác ; khéo ; không giống ; không lẽ ; không thích ; không thể ; không ; khỏang ; kiê ; kiê ́ ; kiê ̉ u như ; kiểu giống như ; kiểu như là ; kiểu như thế ; kiểu như ; kiểu thế ; kiểu tóc giống như ; kiểu ; kết ; kỳ ; la ̀ như như ; loại giống ; loại như ; loại ; lung ; luôn thích ; luôn ; là có ; là của ; là giống ; là như thế nào ; là như ; là thích ; là thế ; là vậy ; là yêu ; là ; là địa ; làm cách nào ; làm cách ; làm như ; làm theo ; làm thế ; làm ; lãng ; lạ ; lại cũng như ; lại như ; lại rất thích ; lại thích ; lấm ; lấy được loại dữ ; lắm ; lẽ là ; lẽ như ; lẽ ; lời ; ma ; mu ; muô ; muô ́ n ; muô ́ ; muốn có ; muốn dùng ; muốn giống ; muốn gì là ; muốn là ; muốn làm ; muốn như ; muốn những thứ khác ; muốn nói với ; muốn nói ; muốn thế ; muốn uống ; muốn ; mà nói ; mà ; màu ; mày chẳng làm ; mày ; mê mẩn ; mê ; mình như ; mình ; món ; mô ; mùa ; mấy thích ; mấy ; mấy ưa ; mắng ; mặt như ; mến nhau ; mến ; một chút ; một kiểu ; một thứ ; một ; mời ; n giô ́ ng ; n hư ; n nhâ ; n nhâ ́ t ; n nhâ ́ ; n như ; ng giô ́ ng ; ng muô ; ng muô ́ ; ng như như ; ng như thê ; ng như thê ́ ; ng như ; ng trông giô ́ ng như ; ng ; ngay ; nghe cứ như ; nghe giống ; nghe như ; nghe ; nghĩ là thích ; nghĩ là ; nghĩ ; ngon ; ngoằn ; ngu ; ngày ; người như ; người thế ; ngồi ; nh muô ; nh như thê ; nh như thê ́ ; nh như ; nh thi ; nh thi ́ ; nh ; nh ° ; nhau như ; nhiên ; nhiều như ; nhiều ; nhu ; nhâ ; nhâ ́ t ; nhâ ́ ; nhé ; nhìn ; nhü ; nhă ; nhăn ; như anh ; như bao nhiêu ; như bao ; như bánh ; như con ; như cách của ; như cách mà ; như cách ; như cái ; như có ; như của ; như giống ; như hình ; như không ; như kiểu của ; như kiểu là ; như kiểu ; như la ; như la ̀ ; như là giống ; như là ; như là được ; như lòng ; như lại ; như lời ; như muốn ; như muốn đi ; như mình nghĩ ; như mình ; như mô ; như mô ̣ ; như mấy ; như một ; như nhìn ; như như ; như như ̃ ; như nhưng ; như những gì ; như những ; như nó ; như rất ; như ta ; như thê ; như thê ́ ; như thê ̉ ; như thích ; như thấy ; như thế nào cả ; như thế nào ; như thế này ; như thế ; như thể em ; như thể là ; như thể nào ; như thể ; như thể đó ; như tên ; như tôi ; như tỉ ; như việc ; như vầy ; như vậy cũng ; như vậy giống ; như vậy mà ; như vậy ; như về ; như với ; như ; như ý ; như ăn ; như đang ; như điều ; như đây là ; như được ; như đứa ; như ́ ; như ̃ ng ; như ̃ ; như ở ; nhưlà ; nhưng cũng giống như ; nhưng ; nhảy ; nhớ ; nhờ ; những gì ; những ; nào cũng ; nào giống thế ; nào giống ; nào như vậy ; nào như ; nào thế ; nào ; nào đó chẳng hạn như ; nào đó ; này giống với ; này luôn ; này như ; này ; nán ; nó cũng giống như ; nó giống như ; nó giống ; nó là ; nó như là ; nó như ; nó sẽ ; nó ; nói như ; nói rằng thích ; nói thế này ; nói thế ; nói ; nông ; nếu như ; nếu nó ; nếu ; nữa ; oái ; ph ; phép ; phải như ; phải ; phản ; phản ứng kiểu như ; phản ứng thế này ; phản ứng thế ; quá ; quý mến ; quý ; ra như thế cách ; ra như ; ra nông ; ra sao ; ra thi ; ra ; ray ; rất ghét ; rất giống ; rất khác ; rất quý ; rất thích ; rất thương ; rất vui ; rất ; rằng thích ; rằng ; rồi ; rồng ; sang ; sao giống ; sao mà ; sao ; sánh ; sẽ giống như là ; sẽ giống như ; sẽ giống ; sẽ như ; sẽ nói rằng thích ; sẽ thích ; sẽ thế ; sếp ; sống trong ; sự muốn ; sự thích ; sự ; t như ; ta giống như ; ta nghĩ ; ta như ; ta nói ; ta ; tao ở ; tham như ; than ; thanh ; theo cách mà ; theo cách ; theo kiểu ; theo yêu ; theo ; thi hành ; thi ; thi ̀ ; thi ́ ch như ; thi ́ ch ; thi ́ ; thi ̉ ; thi ̣ ; thik ; thoải ; thành ; thán ; thâ ; thâ ́ ; thân thiện ; thê ; thê ́ ; thì cũng như ; thì thích ; thì vậy ; thì ; thí dụ như ; thích anh ; thích bói ; thích bất cứ ; thích bộ ; thích chút ; thích chứ ; thích cách ; thích cái gì ; thích cái ; thích có ; thích cũng ; thích dáng vẻ này của ; thích dáng vẻ này ; thích dáng vẻ ; thích hay ; thích kiểu ; thích loại nào ; thích làm ; thích lắm ; thích lắm đấy ; thích mà ; thích mấy giống ; thích một ; thích nghe ; thích nhìn ; thích như ; thích những ; thích nó ; thích phong ; thích ta ; thích thân ; thích thí ; thích thích ; thích thú ; thích thế ; thích thể ; thích trên thế giới này ; thích trên thế giới ; thích trường ; thích tên ; thích ; thích ăn ; thích đi ; thích điều ; thích điều đó ; thích ở ; thíchvì ; thông hành ; thông ; thú ; thường trả lời ; thường ; thảm ; thấy hay ; thấy như ; thấy quý ; thấy thích ; thấy ; thấy ưa ; thật ; thế cũng ; thế giới ; thế là ; thế nào ; thế này này ; thế này ; thế ; thể cùng ; thể dùng ; thể loại như ; thể là thế ; thể là ; thể nghe như thế ; thể nghĩ ; thể ngụy ; thể như ; thể nào ; thể nói ; thể thích ; thể ; thốt lên ; thốt ; thở ; thứ như ; thứ ; tiết ; trai ; trong bộ dạng ; trên ; trình ; trò ; trông giống như ; trông như thế nào ; trông như thế ; trông như ; trông ra ; trông y như ; trông ; trạng ; trả lời ; trả ; tâm ; tên như ; tên ; tình nào như ; tín ; tóc của ; tóc ; tôi có thể ; tôi cảm thấy như ; tôi cứ ; tôi nghĩ ; tôi như ; tôi thích ; tôi thấy ; tôi ; tù ; tùy ; tươi ; tương tự như thế ; tương tự như ; tương tự ; tương ; tưởng như ; tưởng tượng ; tưởng ; tượng ; tả ; tất ; tầm ; tập ; tốn ; tớ chẳng ; tớ thấy giống ; tớ ; từ mà ; tự nhiên như ; tự nhiên ; tự như ; tự ; tựa như ; tựa ; u như thê ; u như thê ́ ; u ; ua ; ui ; uống ; v ; ve ; ve ̉ như ; viết như ; việc ; vui lòng ; vui vẻ như ; vui ; vào ; vâ ; vâ ̃ ; vân ; vâng ; ví dụ là ; ví dụ như là ; ví dụ như ; ví dụ ; ví như ; vẫn ; vậy là ; vậy ; vẻ giống ; vẻ gì là ; vẻ là ; vẻ muốn ; vẻ như là ; vẻ như ; vẻ thích ; vẻ ; về việc như ; về ; với cái áo ; với ; vừa lòng ; xin ; xóa ; xỉ ; xử thế ; y giô ; y giô ́ ng như ; y giô ́ ng ; y hệt ; y nh ° ; y như những gì ; y như những ; y như thế ; y như ; y thi ́ ch ; y ; yêu cầu ; yêu mến ; yêu quí ; yêu quý ; yêu thích ; yêu thương ; yêu ; ° ; à ; áo ; ê ; ít ; ý ; ăn cho ; ăn cũng ; ăn ; đa ̣ ; đang nói ; đang trong ; đang ; đe ; đi như ; đi ; điên ; đáp ; đây là ; đây ; đã nói ; đã rất thích ; đã thích ; đã ; đèn ; đó cứ như là ; đó giống như ; đó kiểu như ; đó là ; đó ra ; đó thế ; đó ; đôi ; đùa ; đúng là ; đúng như ; đúng y như ; đúng ; đư ; được giống như ; được như thế ; được như ; được ; đại loại như ; đại loại ; đại ; đại đã ; đấy ; đến khi ; đến ; đều thích ; đệ ; đọc ; đồ ; động ; đợi ; đợi điều này đã bao ; đứa thích ; ưa thích ; ưa ; ̀ giô ; ̀ i như ; ̀ n như ; ̀ ng như ; ̀ ng ; ̀ nh muô ; ̀ nh như thê ; ̀ nh như thê ́ ; ̀ nh như ; ̀ nh thi ; ̀ nh thi ́ ; ̀ nh ; ̀ như như ; ̀ như thê ; ̀ như thê ́ ; ̀ như thê ̉ ; ̀ thi ; ̀ thi ̀ ; ̀ u ; ̀ y giô ́ ng như ; ̀ y thi ́ ch ; ́ c như ; ́ ch ; ́ giô ́ ng như ; ́ giô ́ ng ; ́ i như ; ́ i như ̃ ng ; ́ la ̀ như như ; ́ muô ; ́ muô ́ ; ́ ng như ; ́ ng ; ́ nh như ; ́ như thê ; ́ như ; ́ như ́ ; ́ t như ; ́ thi ; ́ thi ́ ch ; ́ thi ́ ; ́ tôi ; ́ ve ; ́ y như ; ́ y ; ́ yêu ; ́ ; ̃ ng muô ; ̃ ng muô ́ ; ̃ ng như thê ; ̃ ng như thê ́ ; ̃ ng như ; ̃ ng trông giô ́ ng như ; ̃ ng ; ̃ như như ; ̃ như như ̃ ; ̉ bo ́ ng ; ̉ bo ̉ đi như ; ̉ i như ; ̉ ng như ; ̉ ng ; ̉ như ; ̉ thi ́ ch ; ̉ trông như thế nào ; ̣ i như ; ̣ không ; ̣ ng ; ̣ nh ; ̣ như thê ; ̣ như ; ̣ thi ; ̣ thi ́ ch ; ̣ y như ; ̣ y ; ̣ ; ấy như ; ồ ; ờ ; ở cùng mọi ; ở ; ủng ; ứng theo kiểu như ; 其實你女朋友也跟我好過 ; 我一定要賭這口氣 ;
like
anh giống như ; anh ; ban ; bao nhiêu ; bao ; bay ; bay được ; biết ; biệt kích ; blue ; bo ̉ đi như ; buổi ; bài like ; bàng ; bí ; bô ; bô ̣ ; bă ̀ ng ; bảo ; bất ; bắt ; bằng chính đôi ; bằng cách ; bằng lòng ; bằng ; bằng được ; bị ; bọn ; bồ kết ; bồ ; bộ dạng ra ; bộ dạng ; bộ ; bởi vậy ; c như ; ch như ; ch ; chang ; chiếc ; cho giống ; cho ; chuyên ; chuyện ; chà ; chán ; chán ăn ; chúng ta ; chúng ; chă ̉ ng ; chư ; chư ̀ ng ; chước ; chậc ; chắc ; chẳng giống ; chẳng hạn như ; chẳng hạn ; chẳng ; chẳng được ; chếc ; chỉ giống như ; chỉ là ; chỉ muốn ; chỉ thích ; chỉ ; chị thích ; chịu ; chợt ; chủng ; chừng ; co ; co ́ ve ̉ như ; coi như ; coi nó như ; con giống như ; con như ; con ; cu ̃ ng như ; cu ̃ ng y như ; các ; cách khác ; cách ; cái gì ; cái kiểu ; cái như ; cái ; còn như ; còn ; có biết ; có chứ ; có giống như việc ; có giống như ; có hứng ; có lẽ ; có muốn ; có như ; có nói ; có thích hay ; có thích ; có thích đến ; có thể ; có vẻ là ; có vẻ như ; có vẻ thích ; có vẻ ; có yêu ; có ; cô thích ; côn ; cùng giống như ; cùng yêu ; cú ; cũng có ; cũng giống như một ; cũng giống như ; cũng giống ; cũng hệt như ; cũng muốn ; cũng mến ; cũng như ; cũng thi ; cũng thích ; cũng thấy ; cũng tương ; cũng vậy ; cũng y như ; cũng ; cũng được ; cư ; cư ́ như ; cư ́ ; cả ; cảm giác của bạn ; cảm giác của ; cảm giác như ; cảm giác ; cảm thấy như ; cảm thấy ; cảm ; cảnh thế ; cảnh ; cần ; cậu ; cỡ ; của mình như ; của ; cứ coi như ; cứ làm như ; cứ như là ; cứ như thể ; cứ như ; cứ ; cứng như ; cử ; dành ; dám ; dáng vẻ ; dáng ; dù có muốn ; dù là ; dù muốn ; dùng bánh ; dùng ; dường như ; dường ; dạng như ; dạng ; dọn ; dữ ; elle ; em thích ; em ; ghét ; giác của ; giác như thế nào ; giác như thể ; giác ; giñng v ­ y ; giñng ; giô ; giô ́ ng như như ; giô ́ ng như ; giô ́ ng ; giô ́ ; giả như ; giả ; giấc ; giọng ; giống cách con ; giống cách ; giống của ; giống giống ; giống gì ; giống hệt ; giống kiểu ; giống nhau ; giống như cái ; giống như của ; giống như kiểu ; giống như là ; giống như một ; giống như những gì ; giống như những ; giống như thế nào ; giống như vậy ; giống như ; giống sao ; giống thế nào ; giống thế ; giống thứ ; giống vậy lắm ; giống với ; giống y như ; giống y ; giống ; giới thiệu ; gì giống như ; gì giống ; gì như ; gì ; gõ ; gần giống ; gần như ; gần ; gọi ; hammer ; hay kiểu như ; hay là như ; hay là ; hay như ; hay ; hiểu ; hiện ; hoạch ; hà ; hài ; hãy coi như ; hãy coi như đây ; hình như là ; hình như ; hình ; hôm ; hơn ; hơnlà ; hư ; hạn như ; hạn ; hệt như ; hệt ; hứng ; i như ; i như ̃ ng ; iike ; in như ; khi bắt ; khi là ; khi ; khiê ; khoái chí ; khoái ; khoảng ; khoảnh ; khá ; khác gì ; khác nhau ; khác như ; khác nào ; khác ; khéo ; không giống ; không lẽ ; không ngừng ; không thích ; không ; khỏang ; kiê ; kiê ́ ; kiê ̉ u như ; kiê ̉ ; kiểu giống như ; kiểu như là ; kiểu như thế ; kiểu như ; kiểu thế ; kiểu tóc giống như ; kiểu ; kết ; kể ; kỳ ; la ; la ̀ như như ; loại giống ; loại như ; loại ; lung ; luôn thích ; luôn ; là có ; là của ; là giống ; là như thế nào ; là như ; là thích ; là thế ; là vậy ; là ; là địa ; làm cách nào ; làm cách ; làm như ; làm theo ; làm thế ; làm việc ; làm ; lãng ; lạ ; lại cũng như ; lại như ; lại rất thích ; lại thích ; lại uống ; lấm ; lấy được loại dữ ; lắm ; lắp ; lẽ là ; lẽ như ; lẽ ; lời ; ma ; msa ; mu ; muô ; muô ́ n ; muô ́ ; muốn có ; muốn dùng ; muốn giống ; muốn gì là ; muốn là ; muốn làm ; muốn như ; muốn những thứ khác ; muốn nói với ; muốn nói ; muốn thế ; muốn uống ; muốn ; mà nói ; mà ; màu ; mày ; mê mẩn ; mê ; mình như ; mình ; mò ; món ; mô ; mô ̣ ; mùa ; mùi ; mấy thích ; mấy ; mấy ưa ; mắng ; mặt như ; mến nhau ; mến ; một chút ; một kiểu ; một thứ ; một ; mời ; n giô ́ ng ; n hư ; n nhâ ; n nhâ ́ t ; n nhâ ́ ; n như ; ng giô ́ ng ; ng khiê ; ng muô ; ng muô ́ ; ng như như ; ng như thê ; ng như thê ́ ; ng như ; ng thâ ; ng thâ ̣ ; ngay ; nghe cứ như ; nghe giống ; nghe như ; nghi ; nghi ̉ ; nghĩ là thích ; nghĩ là ; nghĩ lại ; nghĩ ; nghề ; ngon ; ngoằn ; ngu ; ngày ; người như ; người thế ; ngồi ; ngừng ; nh muô ; nh như thê ; nh như thê ́ ; nh như ; nh thi ; nh thi ́ ; nh ; nh ° ; nhau như ; nhau ; nhiên ; nhiều như ; nhu ; nhâ ; nhâ ́ t ; nhâ ́ ; nhìn ; nhü ; nhă ; nhăn ; như anh ; như bao nhiêu ; như bao ; như bánh ; như con ; như cách của ; như cách mà ; như cách ; như cái ; như có ; như của ; như giống ; như hình ; như không ; như kiểu của ; như kiểu là ; như kiểu ; như la ; như la ̀ ; như là giống ; như là ; như là được ; như lòng ; như lại ; như lời ; như muốn ; như muốn đi ; như mình nghĩ ; như mình ; như mô ; như mô ̣ ; như mấy ; như một ; như nhìn ; như như ; như như ̃ ; như nhưng ; như những gì ; như những ; như nó ; như rất ; như ta ; như thê ; như thê ́ ; như thê ̉ ; như thích ; như thôi thấy ; như thấy ; như thế nào cả ; như thế nào ; như thế này ; như thế ; như thể em ; như thể là ; như thể nào ; như thể ; như thể đó ; như tên ; như tôi ; như tỉ ; như việc ; như vâ ̣ y ; như vầy ; như vậy cũng ; như vậy giống ; như vậy mà ; như vậy ; như về ; như với ; như ; như ý ; như ăn ; như đang ; như điều ; như đây là ; như được ; như đứa ; như ́ ; như ̃ ng ; như ̃ ; như ở ; nhưlà ; nhưng cũng giống như ; nhưng ; nhảy ; nhớ ; nhờ ; những gì ; những ; nào cũng ; nào giống thế ; nào giống ; nào như vậy ; nào như ; nào thế ; nào ; nào đó chẳng hạn như ; nào đó ; này giống với ; này luôn ; này như ; này ; nán ; nó cũng giống như ; nó giống như ; nó giống ; nó là ; nó như là ; nó như ; nó ; nói như ; nói rằng thích ; nói thế này ; nói thế ; nói ; nông ; nếu có ; nếu như ; nếu nó ; nếu ; nổi ; nữa ; oh ; oái ; ph ; phép ; phút ; phải như ; phải ; phản ; phản ứng kiểu như ; phản ứng thế này ; phản ứng thế ; phấn ; phập ; quá ; quý mến ; quý ; ra cái ; ra như thế cách ; ra như ; ra nông ; ra sao ; ra thi ; ra ; ray ; ruột ; rất ghét ; rất giống ; rất khác ; rất quý ; rất thích ; rất thương ; rất vui ; rất ; rầy ; rằng thích ; rằng ; rồi ; rồng ; rủi ; sang ; sao giống ; sao ; su ; sánh ; sẽ giống như là ; sẽ giống như ; sẽ giống ; sẽ như thế ; sẽ như ; sẽ nói rằng thích ; sẽ thích ; sẽ thế ; sếp ; sống trong ; sự muốn ; sự thích ; sự ; t như ; ta giống như ; ta như ; ta ; tao ; tao ở ; tham như ; than ; thanh ; theo cách mà ; theo cách ; theo kiểu ; theo yêu ; theo ; thi ; thi ̀ ; thi ́ ch như ; thi ́ ch ; thi ́ ; thi ̣ ; thik ; thiệu ; thoải ; thuê ; thành ; thán ; thâ ; thâ ́ y ; thâ ́ ; thâ ̣ ; thân thiện ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thì cũng như ; thì cũng ; thì thích ; thì vậy ; thì ; thí dụ như ; thích anh ; thích bói ; thích bất cứ ; thích bộ ; thích chút ; thích chứ ; thích cách ; thích cái gì ; thích cái ; thích có ; thích cũng ; thích cả ; thích dáng vẻ này của ; thích dáng vẻ này ; thích dáng vẻ ; thích hay ; thích kiểu ; thích loại nào ; thích làm ; thích lắm ; thích lắm đấy ; thích mà ; thích mấy giống ; thích một ; thích nghe ; thích nhìn ; thích như ; thích những ; thích nó ; thích phong ; thích ta ; thích thân ; thích thí ; thích thích ; thích thú ; thích thế ; thích thể ; thích trên thế giới này ; thích trên thế giới ; thích trường ; thích tên ; thích ; thích ăn ; thích đi ; thích điều ; thích điều đó ; thích ở ; thíchvì ; thôi ; thông ; thú ; thường trả lời ; thường ; thảm ; thấy hay ; thấy như ; thấy quý ; thấy thích ; thấy ; thấy ưa ; thật ; thế là ; thế nào ; thế này này ; thế này ; thế ; thể cùng ; thể dùng ; thể loại như ; thể là thế ; thể là ; thể nghe như thế ; thể nghĩ ; thể ngụy ; thể như ; thể nào ; thể nói ; thể thích ; thể ; thốt lên ; thốt ; thở ; thứ như ; thứ ; tiếp ; tiết ; trai ; trang ; trong bộ dạng ; trong ; truyện ; trên ; trình ; trò ; trông giống như ; trông như thế nào ; trông như thế ; trông như ; trông ra ; trông y như ; trông ; trạng ; trả lời ; trả ; trực ; tàu ; tám ; tâ ; tâ ̀ ; tâm ; tên như ; tình nào như ; tín ; tôi cảm thấy như ; tôi mới ; tôi nghĩ ; tôi như ; tôi thích ; tôi ; tù ; tùy ; tương tự như thế ; tương tự như ; tương tự ; tương ; tưởng như ; tưởng tượng ; tưởng ; tượng ; tả ; tất ; tầm ; tận ; tốn ; tớ chẳng ; tớ thấy giống ; tớ ; từ mà ; tự nhiên như ; tự nhiên ; tự như ; tự ; tựa như ; tựa ; u ; ua ; ui ; uống ; v ; ve ; ve ̉ như ; ve ̉ ; viết như ; việc ; vui lòng ; vui vẻ như ; vui ; vào ; vân ; vâng ; ví dụ là ; ví dụ như là ; ví dụ như ; ví dụ ; ví như ; ví ; vẫn ; vậy là ; vậy ; vẻ giống ; vẻ gì là ; vẻ là ; vẻ muốn ; vẻ như là ; vẻ như ; vẻ thích ; vẻ ; về việc như ; về ; vỏ ; với cái áo ; với ; vừa lòng ; xcô ; xem ; xin ; xóa ; xấu ; xỉ ; xử thế ; y giô ́ ng ; y hệt ; y nh ° ; y như những gì ; y như những ; y như thế ; y như ; y thi ́ ch ; y ; yêu cầu ; yêu mến ; yêu quí ; yêu quý ; yêu thích ; yêu thương ; yêu ; ° ; à ; áo ; ê ; ít ; ý ; ăn cho ; ăn cũng ; ăn ; đa ̣ ; đang trong ; đang ; đe ̣ ; đi như ; đi ; điên ; đào ; đáp ; đây là ; đây ; đã rất thích ; đã thích ; đã ; đèn ; đó cứ như là ; đó giống như ; đó kiểu như ; đó là ; đó ra ; đó thế ; đó ; đùa ; đúng là ; đúng như ; đúng y như ; đúng ; được giống như ; được như thế ; được như ; được ; đại loại như ; đại loại ; đại ; đại đã ; đấy ; đến khi ; đến ; đều thích ; đệ ; địa ; đọc ; đồ ; động ; đợi ; đợi điều này đã bao ; đứa thích ; ưa thích ; ưa ; ̀ bă ̀ ng ; ̀ giô ; ̀ hay ; ̀ i như ; ̀ muô ; ̀ muô ́ ; ̀ mô ; ̀ mô ̣ ; ̀ n như ; ̀ ng như ; ̀ nh muô ; ̀ nh như thê ; ̀ nh như thê ́ ; ̀ nh như ; ̀ nh thi ; ̀ nh thi ́ ; ̀ nh ; ̀ như như ; ̀ như thê ; ̀ như thê ́ ; ̀ như thê ̉ ; ̀ như ; ̀ thi ; ̀ thi ̀ ; ̀ u ; ̀ y thi ́ ch ; ̀ y ; ́ c như ; ́ ch ; ́ giô ; ́ giô ́ ng ; ́ giô ́ ; ́ i như ; ́ i như ̃ ng ; ́ la ̀ như như ; ́ muô ; ́ muô ́ n ; ́ muô ́ ; ́ ng như ; ́ ng ; ́ nh như ; ́ như thê ; ́ như ; ́ như ́ ; ́ t như ; ́ thi ; ́ thi ́ ch ; ́ thi ́ ; ́ ve ; ́ ve ̉ ; ́ y như ; ́ y ; ́ ; ̃ ng muô ; ̃ ng muô ́ ; ̃ ng như thê ; ̃ ng như thê ́ ; ̃ ng như ; ̃ nh ; ̃ như như ; ̃ như như ̃ ; ̉ bo ̉ đi như ; ̉ i như ; ̉ muô ; ̉ ng khiê ; ̉ ng như ; ̉ nh ; ̉ như ; ̉ thi ́ ch ; ̉ trông như thế nào ; ̣ i như ; ̣ không ; ̣ ng thâ ; ̣ ng thâ ̣ ; ̣ ng ; ̣ nh ; ̣ như thê ; ̣ như ; ̣ thi ; ̣ thi ́ ch ; ̣ u ; ̣ y như ; ̣ y ; ̣ ; ấy như ; ồ ; ờ ; ở cùng mọi ; ở ; ủng ; ứng theo kiểu như ;

May be synonymous with:
English English
like; the like; the likes of
a similar kind
like; ilk
a kind of person
like; care; wish
prefer or wish to do something
like; similar
resembling or similar; having the same or some of the same characteristics; often used in combination
like; same
equal in amount or value
like; alike; similar
having the same or similar characteristics
like; comparable; corresponding
conforming in every respect

May related with:
English Vietnamese
ape-like
* tính từ
- giống khỉ, như khỉ (mặt)
business-like
* tính từ
- thực tế, thiết thực
- tháo vát, thạo việc
- đâu ra đấy, gọn gàng, có tổ chức
cat-like
* tính từ
- như mèo
chameleon-like
* tính từ
- luôn luôn biến sắc
devil-like
* tính từ
- khắc nghiệt, ác hiểm, ác dữ tợn
- ma quái, quỷ quái
hawk-like
-like) /'hɔ:klaik/
* tính từ
- như chim ưng như diều hâu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng))
jelly-like
* tính từ
- như thịt nấu đông; như nước quả nấu đông, như thạch
lightning-like
* tính từ
- nhanh như chớp
like-minded
* tính từ
- cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau
like-mindedness
* danh từ
- sự cùng một khuynh hướng, sự cùng một mục đích, sự có ý kiến giống nhau; sự giống tính nhau
likeliness
* danh từ
- sự có thể đúng, sự có thể thật
=in all likelihood+ có thể, có nhiều khả năng
likely
* tính từ
- chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
=that is not likely+ điều đó không chắc đúng chút nào
- có thể
=he is not likely to come now+ có thể là nó không đến bây giờ
- thích hợp, đúng với
=the most likely (the likeliest) place for camping+ chỗ thích hợp nhất để cắm trại
- có vẻ có năng lực
=a likely young lad+ một thanh niên trông có vẻ có năng lực
* phó từ
- có thể, chắc
=is it going to rains? - very likely+ trời sắp mưa chăng? rất có thể
likeness
* danh từ
- tính chất giống; sự giống, hình thức giống (cái gì)
- chân dung
=to take someone's likeness+ vẽ chân dung ai
- vật giống như tạc; người giống như tạc
=son is the likeness of his father+ con giống bố như tạc
liking
* danh từ
- sự ưa thích, sự mến
=to have a liking for+ yêu mến, thích
=to take a liking to (for)+ bắt đầu mến, bắt đầu thích
=this is not my liking+ cái này không hợp với ý thích của tôi
lily-like
* tính từ
- giống hoa huệ tây, như hoa huệ tây
catkin-like
* tính từ
- dạng đuôi sóc
clock-like
* tính từ
- đều đặn như chiếc đồng hồ
club-like
* tính từ
- dạng chùy
dog-like
* tính từ
- như chó
drupe-like
* tính từ
- có dạng quả hạch
fairy-like
* tính từ
- đẹp như tiên
fan-like
* tính từ
- hình quạt
feather-like
* tính từ
- dạng lông
fin-like
* tính từ
- dạng vây
fish-like
* tính từ
- dạng cá
ostrich-like
* tính từ
- dạng đà điểu (ăn nhiều)
phantom-like
* tính từ, adv
- như bóng ma; tưởng tượng; hão huyền
plume-like
* tính từ
- dạng lông chim
scale-like
* tính từ
- giống như vảy
= scale-like leaves+lá giống như vảy
snake-like
* tính từ
- như rắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: