English to Vietnamese
Search Query: aramaic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aramaic
|
* danh từ
- tiếng Xy-ri |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
aramaic
|
aram ; tiếng aram của ; tiếng aram ; tiếng aramaic ;
|
|
aramaic
|
aram ; tiếng aram của ; tiếng aram ; tiếng aramaic ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
aramaic; aramaic script
|
an alphabetical (or perhaps syllabic) script used since the 9th century BC to write the Aramaic language; many other scripts were subsequently derived from it
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aramaic
|
* danh từ
- tiếng Xy-ri |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
