English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lightweight

Best translation match:
English Vietnamese
lightweight
* tính từ
- (thuộc) hạng cân nhẹ

Probably related with:
English Vietnamese
lightweight
cái thùng nhẹ ; có trọng lượng nhẹ ; khờ ; người nhẹ ; người tầm thường ; nhẹ nhàng hơn ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; nhỏ nhẹ ; trọng lượng nhẹ ;
lightweight
cái thùng nhẹ ; có trọng lượng nhẹ ; khờ ; người nhẹ ; người tầm thường ; nhẹ nhàng hơn ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; nhỏ nhẹ ; trọng lượng nhẹ ;

May be synonymous with:
English English
lightweight; jackanapes; whippersnapper
someone who is unimportant but cheeky and presumptuous

May related with:
English Vietnamese
lightweight
* tính từ
- (thuộc) hạng cân nhẹ
lightweight
cái thùng nhẹ ; có trọng lượng nhẹ ; khờ ; người nhẹ ; người tầm thường ; nhẹ nhàng hơn ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; nhỏ nhẹ ; trọng lượng nhẹ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: