English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lightsome

Best translation match:
English Vietnamese
lightsome
* tính từ
- có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, thanh nhã
- vui vẻ, tươi cười
- nhẹ dạ, lông bông

May be synonymous with:
English English
lightsome; light; tripping
moving easily and quickly; nimble
lightsome; blithe; blithesome; light-hearted; lighthearted
carefree and happy and lighthearted

May related with:
English Vietnamese
lightsome
* tính từ
- có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, thanh nhã
- vui vẻ, tươi cười
- nhẹ dạ, lông bông
lightsomeness
* danh từ
- dáng nhẹ nhàng; sự duyên dáng, tính thanh nhã
- tính vui vẻ, tính tươi cười
- tính nhẹ dạ, lông bông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: