English to Vietnamese
Search Query: lightly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lightly
|
* phó từ
- nhẹ, nhẹ nhàng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lightly
|
chơi đâu ; chắc rằng ; khinh suất ; khinh ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; thiếu ; thật rõ nét ; vội vàng đâu ; đáng yêu quá ;
|
|
lightly
|
chơi đâu ; khinh suất ; khinh ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; thiếu ; thật rõ nét ; vội vàng đâu ; đáng yêu quá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lightly; light
|
with few burdens
|
|
lightly; gently; softly
|
with little weight or force
|
|
lightly; thinly
|
in a small quantity or extent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lightly
|
* phó từ
- nhẹ, nhẹ nhàng |
|
once-over-lightly
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nhìn lướt qua, sự giải quyết qua loa - việc làm qua quít ((cũng) once-over) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
